đứt đầu
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị chặt đứt phần đầu: "đứt đầu" chỉ hành động hoặc trạng thái phần đầu của một vật thể (thường là người hoặc động vật) bị tách rời khỏi thân thể do một lực tác động mạnh, như chém, cắt, hoặc va đập.
- Bị giết bằng cách chặt đầu: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hình phạt, "đứt đầu" mô tả hình thức xử tử bằng cách chặt đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều lính bị chặt đứt phần đầu trong trận đánh.)
- (Tội phản quốc thời xưa bị xử tử bằng cách chặt đầu.)
- (Con gà bị chặt đứt đầu nhưng vẫn còn cử động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đứt đầu" (nghĩa bóng): dùng để chỉ sự kết thúc đột ngột, dứt khoát, hoặc mất đi phần quan trọng nhất của một sự việc.
- Dự án bị đứt đầu vì thiếu vốn. (Dự án bị dừng lại đột ngột ở giai đoạn đầu.)
- "đứt đầu rồi": thành ngữ thông tục, diễn tả sự bế tắc hoặc không còn cách giải quyết.
- Chuyện này đứt đầu rồi, không biết làm sao nữa. (Chuyện này bế tắc, không còn hướng giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Chặt đầu (động từ): hành động cắt đứt đầu — đồng nghĩa với "đứt đầu" nhưng nhấn mạnh vào quá trình thực hiện.
- Đao phủ chặt đầu tội phạm. (Người thi hành án cắt đầu kẻ phạm tội.)
- Đứt cổ (động từ): bị đứt ở vùng cổ, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự.
- Anh ta suýt bị đứt cổ vì lưỡi dao. (Anh ta suýt bị thương nặng ở cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Mất đầu: bị chết hoặc bị tách rời đầu.
- Bị trảm: bị xử tử bằng cách chém đầu (thường dùng trong văn phong lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- Đứt đầu đứt đuôi: mất cả phần đầu và phần cuối, chỉ sự hỗn loạn, không còn trật tự.
- Công việc bị đứt đầu đứt đuôi, không thể hoàn thành. (Công việc bị rối ren, không thể kết thúc.)